TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xé tiếng Nga là gì?

"xé" trong tiếng Nga là порва́ть (động từ).

порва́ть Động từ

porvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé.

  • Почему Билл порвал письмо? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
  • порва́ть пла́тье làm rách áo, xé áo

Xem đầy đủ từ "порва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xé tiếng Nga là gì?

"xé" trong tiếng Nga là порва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.