Xé tiếng Nga là gì?
"xé" trong tiếng Nga là порва́ть (động từ).
порва́ть Động từ
porvátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé.
- Почему Билл порвал письмо? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
- порва́ть пла́тье làm rách áo, xé áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé tiếng Nga là gì?
"xé" trong tiếng Nga là порва́ть (động từ).