Xé rách tiếng Nga là gì?
"xé rách" trong tiếng Nga là разорва́ть (động từ).
разорва́ть Động từ
razorvátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé, xé rách, xé toạc; cắt đứt (quan hệ: разорва́ть отноше́ния).
Xem đầy đủ từ "разорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé rách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé rách tiếng Nga là gì?
"xé rách" trong tiếng Nga là разорва́ть (động từ).