Xô viết tiếng Nga là gì?
"xô viết" trong tiếng Nga là сове́тский (tính từ), соста́в (danh từ).
сове́тский Tính từ
sovétskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô viết, xô-viết.
Xem đầy đủ từ "сове́тский": trọng âm, biến cách, cách chia →
соста́в Danh từ
sostáv giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phường hội, xô viết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô viết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xô viết tiếng Nga là gì?
"xô viết" trong tiếng Nga là сове́тский (tính từ), соста́в (danh từ).