TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xô viết tiếng Nga là gì?

"xô viết" trong tiếng Nga là сове́тский (tính từ), соста́в (danh từ).

сове́тский Tính từ

sovétskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô viết, xô-viết.

Xem đầy đủ từ "сове́тский": trọng âm, biến cách, cách chia →

соста́в Danh từ

sostáv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phường hội, xô viết.

Xem đầy đủ từ "соста́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô viết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xô viết tiếng Nga là gì?

"xô viết" trong tiếng Nga là сове́тский (tính từ), соста́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.