Xăng tiếng Nga là gì?
"xăng" trong tiếng Nga là бензи́н (danh từ).
бензи́н Danh từ
benzín giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xăng, dầu xăng, ét xăng, ben-zin.
- Это бензин. Đây là xăng.
- Кто оплачивает бензин? Ai sẽ trả tiền xăng?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xăng tiếng Nga là gì?
"xăng" trong tiếng Nga là бензи́н (danh từ).