TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xanh tiếng Nga là gì?

"xanh" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), сковорода́ (danh từ).

зелёный Tính từ

zeljónyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

  • У неё зелёные глаза. Cô ấy có mắt xanh.
  • Они хотят, чтобы я съел зелёное яблоко. Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.

Xem đầy đủ từ "зелёный": trọng âm, biến cách, cách chia →

сковорода́ Danh từ

skovorodá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chảo, xanh.

Xem đầy đủ từ "сковорода́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh tiếng Nga là gì?

"xanh" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), сковорода́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.