Xanh tiếng Nga là gì?
"xanh" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), сковорода́ (danh từ).
зелёный Tính từ
zeljónyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
- У неё зелёные глаза. Cô ấy có mắt xanh.
- Они хотят, чтобы я съел зелёное яблоко. Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.
сковорода́ Danh từ
skovorodá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái chảo, xanh.
Xem đầy đủ từ "сковорода́": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xanh tiếng Nga là gì?
"xanh" trong tiếng Nga là зелёный (tính từ), сковорода́ (danh từ).