Yêu đương tiếng Nga là gì?
"yêu đương" trong tiếng Nga là влюблённый (tính từ), влюбля́ться (động từ).
влюблённый Tính từ
vljubljónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu dấu, yêu đương, yêu thương, yêu, phải lòng, có tình.
- влюблённый взгляд cái nhìn yêu thương
- быть влюблённым в кого́-л. yêu ai
Xem đầy đủ từ "влюблённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
влюбля́ться Động từ
vljubljátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu dấu, yêu đương, yêu thương, thương yêu, yêu, phải lòng, có tình.
Xem đầy đủ từ "влюбля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu đương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu đương tiếng Nga là gì?
"yêu đương" trong tiếng Nga là влюблённый (tính từ), влюбля́ться (động từ).