TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Y phục tiếng Nga là gì?

"y phục" trong tiếng Nga là костю́м (danh từ).

костю́м Danh từ

kostjúm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, y phục, trang phục, phục trang.

  • европе́йский костю́м âu phục, quần áo tây
  • рабо́чий костю́м quần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc

Xem đầy đủ từ "костю́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "y phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Y phục tiếng Nga là gì?

"y phục" trong tiếng Nga là костю́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.