Y phục tiếng Nga là gì?
"y phục" trong tiếng Nga là костю́м (danh từ).
костю́м Danh từ
kostjúm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, y phục, trang phục, phục trang.
- европе́йский костю́м âu phục, quần áo tây
- рабо́чий костю́м quần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "y phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Y phục tiếng Nga là gì?
"y phục" trong tiếng Nga là костю́м (danh từ).