прости́ть
Dấu sắc trên прости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прости́ть nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.
Nghĩa của прости́ть
Thể hoàn thành của проща́ть.
Động từ
- Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội.
- Tha thứ, tha.
Cặp thể của прости́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прости́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прощу́ |
| ты | прости́шь |
| он / она́ / оно́ | прости́т |
| мы | прости́м |
| вы | прости́те |
| они́ | простя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прости́л |
| Giống cái (она́) | прости́ла |
| Giống trung (оно́) | прости́ло |
| Số nhiều (они́) | прости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прости́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прости́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với прости́ть
- Простите, я не хотел Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904984
- Простите, я не хотела Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904987
- Простите, что доставил вам столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197324
- Я никогда не прощу тебя, Том. Tỗi sẽ không bao giờ tha thứ cho cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4966024
- Простите, что не позвонил вчера вечером. Tôi xin lỗi vì tối qua tôi không gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11604816
- Простите, если мои слова вас обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12977732
- Простите, как называется эта улица? Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407517
- Простите, но я не понимаю. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Ghi chú: dùng прости́ть sao cho đúng
прости́ть / проща́ть = tha thứ. Mệnh lệnh Прости́(те) là lời xin lỗi.
- Прости́ меня́, пожа́луйста. — Tha lỗi cho mình nhé.
- Я тебя́ проща́ю. — Mình tha thứ cho cậu.
- Прости́те, я не расслы́шал. — Xin lỗi, tôi nghe không rõ.
Người được tha ở cách 4, lỗi ở за + cách 4: Прости́ меня́ за всё. — Hãy tha thứ cho mình vì tất cả.
Chia прости́ть: прощу́, прости́шь (ст → щ).
Lỗi hay gặp: Прости́ мне — dạng cổ, văn chương; nói bình thường là Прости́ меня́ ✓.
Đừng lẫn với проща́ться (có -ся) = chào tạm biệt: Мы попроща́лись на вокза́ле. — Chúng tôi chia tay nhau ở ga. Проща́й! — Vĩnh biệt! (chia tay lâu dài, nặng nề — đừng dùng thay До свида́ния).
Câu hỏi thường gặp
простить nghĩa là gì?
простить (động từ) nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.
простить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прости́ть (phiên âm Latinh prostítʹ, IPA [prɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.