TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прости́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prostítʹ[prɐˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прости́ть nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.

Nghĩa của прости́ть

Thể hoàn thành của проща́ть.

Động từ

  1. Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội.
  2. Tha thứ, tha.

Cặp thể của прости́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прости́ть

NgôiTương lai
япрощу́
тыпрости́шь
он / она́ / оно́прости́т
мыпрости́м
выпрости́те
они́простя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прости́л
Giống cái (она́)прости́ла
Giống trung (оно́)прости́ло
Số nhiều (они́)прости́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прости́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прости́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прости́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với прости́ть

  • Простите, я не хотел Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904984
  • Простите, я не хотела Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904987
  • Простите, что доставил вам столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197324
  • Я никогда не прощу тебя, Том. Tỗi sẽ không bao giờ tha thứ cho cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4966024
  • Простите, что не позвонил вчера вечером. Tôi xin lỗi vì tối qua tôi không gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11604816
  • Простите, если мои слова вас обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12977732
  • Простите, как называется эта улица? Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407517
  • Простите, но я не понимаю. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Ghi chú: dùng прости́ть sao cho đúng

прости́ть / проща́ть = tha thứ. Mệnh lệnh Прости́(те) là lời xin lỗi.

  • Прости́ меня́, пожа́луйста. — Tha lỗi cho mình nhé.
  • Я тебя́ проща́ю. — Mình tha thứ cho cậu.
  • Прости́те, я не расслы́шал. — Xin lỗi, tôi nghe không rõ.

Người được tha ở cách 4, lỗi ở за + cách 4: Прости́ меня́ за всё. — Hãy tha thứ cho mình vì tất cả.

Chia прости́ть: прощу́, прости́шь (ст → щ).

Lỗi hay gặp: Прости́ мне — dạng cổ, văn chương; nói bình thường là Прости́ меня́ ✓.

Đừng lẫn với проща́ться (có -ся) = chào tạm biệt: Мы попроща́лись на вокза́ле. — Chúng tôi chia tay nhau ở ga. Проща́й! — Vĩnh biệt! (chia tay lâu dài, nặng nề — đừng dùng thay До свида́ния).

Câu hỏi thường gặp

простить nghĩa là gì?

простить (động từ) nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.

простить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прости́ть (phiên âm Latinh prostítʹ, IPA [prɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.