аба́ка
giống cáibất động vật
abáka[ɐˈbakə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аба́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аба́ка nghĩa là đầu cột, đỉnh cột.
Nghĩa của аба́ка
Danh từ
- Đầu cột, đỉnh cột.
Biến cách của аба́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аба́ка | аба́ки |
| Sinh cách кого? чего? | аба́ки | аба́к |
| Tặng cách кому? чему? | аба́ке | аба́кам |
| Đối cách кого? что? | аба́ку | аба́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | аба́кой | аба́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | аба́ке | аба́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аба́ка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
абака nghĩa là gì?
абака (danh từ) nghĩa là đầu cột, đỉnh cột.
абака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аба́ка (phiên âm Latinh abáka, IPA [ɐˈbakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.