TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́гнец

giống đựcđộng vật
ágnec[ˈaɡnʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́гнец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́гнец nghĩa là cừu con, cừu non.

Nghĩa của а́гнец

Danh từ

  1. Cừu con, cừu non.

Biến cách của а́гнец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́гнеца́гнцы
Sinh cách кого? чего?а́гнцаа́гнцев
Tặng cách кому? чему?а́гнцуа́гнцам
Đối cách кого? что?а́гнцаа́гнцев
Công cụ cách кем? чем?а́гнцема́гнцами
Giới cách о ком? о чём?а́гнцеа́гнцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́гнец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

агнец nghĩa là gì?

агнец (danh từ) nghĩa là cừu con, cừu non.

агнец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́гнец (phiên âm Latinh ágnec, IPA [ˈaɡnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.