TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́лчность

giống cáibất động vật
álčnostʹ[ˈaɫt͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́лчность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́лчность nghĩa là tham, tham lam.

Nghĩa của а́лчность

Danh từ

  1. [Lòng, tính] tham, tham lam, hám lợi.

Biến cách của а́лчность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́лчностьа́лчности
Sinh cách кого? чего?а́лчностиа́лчностей
Tặng cách кому? чему?а́лчностиа́лчностям
Đối cách кого? что?а́лчностьа́лчности
Công cụ cách кем? чем?а́лчностьюа́лчностями
Giới cách о ком? о чём?а́лчностиа́лчностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́лчность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

алчность nghĩa là gì?

алчность (danh từ) nghĩa là tham, tham lam.

алчность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́лчность (phiên âm Latinh álčnostʹ, IPA [ˈaɫt͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.