TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пунцо́вый

puncóvyj[pʊnˈt͡sovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пунцо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пунцо́вый nghĩa là đỏ chói, đỏ tươi.

Nghĩa của пунцо́вый

Tính từ

  1. Đỏ chói, đỏ tươi, đỏ chót, đỏ thắm.

Biến cách của пунцо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпунцо́выйпунцо́воепунцо́ваяпунцо́вые
Sinh cáchпунцо́вогопунцо́вогопунцо́войпунцо́вых
Tặng cáchпунцо́вомупунцо́вомупунцо́войпунцо́вым
Đối cáchпунцо́вый / пунцо́вогопунцо́воепунцо́вуюпунцо́вые / пунцо́вых
Công cụ cáchпунцо́вымпунцо́вымпунцо́войпунцо́выми
Giới cáchпунцо́вомпунцо́вомпунцо́войпунцо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пунцо́вый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пунцовый nghĩa là gì?

пунцовый (tính từ) nghĩa là đỏ chói, đỏ tươi.

пунцовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пунцо́вый (phiên âm Latinh puncóvyj, IPA [pʊnˈt͡sovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.