TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апельси́нничать

thể chưa hoàn thành
apelʹsínničatʹ[ɐpʲɪlʲˈsʲinʲːɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апельси́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апельси́нничать nghĩa là (địa phương, thân mật, ironic) Trở thành hoặc hành động dịu dàng, tốt đẹp hoặc dễ thương.

Nghĩa của апельси́нничать

Động từ

  1. (địa phương, thân mật, ironic) Trở thành hoặc hành động dịu dàng, tốt đẹp hoặc dễ thương.

Chia động từ апельси́нничать

NgôiHiện tại
яапельси́нничаю
тыапельси́нничаешь
он / она́ / оно́апельси́нничает
мыапельси́нничаем
выапельси́нничаете
они́апельси́нничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + апельсинничать.

Quá khứ

Giống đực (он)апельси́нничал
Giống cái (она́)апельси́нничала
Giống trung (оно́)апельси́нничало
Số nhiều (они́)апельси́нничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)апельси́нничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)апельси́нничайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апельси́нничать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

апельсинничать nghĩa là gì?

апельсинничать (động từ) nghĩa là (địa phương, thân mật, ironic) Trở thành hoặc hành động dịu dàng, tốt đẹp hoặc dễ thương.

апельсинничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апельси́нничать (phiên âm Latinh apelʹsínničatʹ, IPA [ɐpʲɪlʲˈsʲinʲːɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.