безо́блачный
Dấu sắc trên безо́блачный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безо́блачный nghĩa là không mây, quang đãng.
Nghĩa của безо́блачный
Tính từ
- Không mây, quang đãng, trong sáng.
- перенюkhông có gì buồn phiền, sung sướng, hạnh phúc
- безо́блачное сча́стьеhạnh phúc êm đềm
Biến cách của безо́блачный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безо́блачный | безо́блачное | безо́блачная | безо́блачные |
| Sinh cách | безо́блачного | безо́блачного | безо́блачной | безо́блачных |
| Tặng cách | безо́блачному | безо́блачному | безо́блачной | безо́блачным |
| Đối cách | безо́блачный / безо́блачного | безо́блачное | безо́блачную | безо́блачные / безо́блачных |
| Công cụ cách | безо́блачным | безо́блачным | безо́блачной | безо́блачными |
| Giới cách | безо́блачном | безо́блачном | безо́блачной | безо́блачных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của безо́блачный
Câu hỏi thường gặp
безоблачный nghĩa là gì?
безоблачный (tính từ) nghĩa là không mây, quang đãng.
безоблачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безо́блачный (phiên âm Latinh bezóblačnyj, IPA [bʲɪˈzobɫət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.