TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безо́блачный

bezóblačnyj[bʲɪˈzobɫət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безо́блачный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безо́блачный nghĩa là không mây, quang đãng.

Nghĩa của безо́блачный

Tính từ

  1. Không mây, quang đãng, trong sáng.
    • перенюkhông có gì buồn phiền, sung sướng, hạnh phúc
    • безо́блачное сча́стьеhạnh phúc êm đềm

Biến cách của безо́блачный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезо́блачныйбезо́блачноебезо́блачнаябезо́блачные
Sinh cáchбезо́блачногобезо́блачногобезо́блачнойбезо́блачных
Tặng cáchбезо́блачномубезо́блачномубезо́блачнойбезо́блачным
Đối cáchбезо́блачный / безо́блачногобезо́блачноебезо́блачнуюбезо́блачные / безо́блачных
Công cụ cáchбезо́блачнымбезо́блачнымбезо́блачнойбезо́блачными
Giới cáchбезо́блачномбезо́блачномбезо́блачнойбезо́блачных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của безо́блачный

Câu hỏi thường gặp

безоблачный nghĩa là gì?

безоблачный (tính từ) nghĩa là không mây, quang đãng.

безоблачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безо́блачный (phiên âm Latinh bezóblačnyj, IPA [bʲɪˈzobɫət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.