TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

берло́га

giống cáibất động vật
berlóga[bʲɪrˈɫoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên берло́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

берло́га nghĩa là hang.

Nghĩa của берло́га

Danh từ

  1. Hang.

Biến cách của берло́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?берло́габерло́ги
Sinh cách кого? чего?берло́гиберло́г
Tặng cách кому? чему?берло́геберло́гам
Đối cách кого? что?берло́губерло́ги
Công cụ cách кем? чем?берло́гойберло́гами
Giới cách о ком? о чём?берло́геберло́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với берло́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

берлога nghĩa là gì?

берлога (danh từ) nghĩa là hang.

берлога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là берло́га (phiên âm Latinh berlóga, IPA [bʲɪrˈɫoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.