бла́го
blágo[ˈbɫaɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бла́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бла́го nghĩa là điều tốt, phúc lợi.
Nghĩa của бла́го
Danh từ
- Điều tốt, phúc lợi, lợi ích (на бла́го — vì lợi ích của); (số nhiều) của cải.
Biến cách của бла́го (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бла́го | бла́га |
| Sinh cách кого? чего? | бла́га | бла́г |
| Tặng cách кому? чему? | бла́гу | бла́гам |
| Đối cách кого? что? | бла́го | бла́га |
| Công cụ cách кем? чем? | бла́гом | бла́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | бла́ге | бла́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бла́го
Đồng nghĩa
Họ từ của бла́го
Câu hỏi thường gặp
благо nghĩa là gì?
благо (danh từ) nghĩa là điều tốt, phúc lợi.
благо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бла́го (phiên âm Latinh blágo, IPA [ˈbɫaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.