TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бла́го

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
blágo[ˈbɫaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бла́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бла́го nghĩa là điều tốt, phúc lợi.

Nghĩa của бла́го

Danh từ

  1. Điều tốt, phúc lợi, lợi ích (на бла́го — vì lợi ích của); (số nhiều) của cải.

Biến cách của бла́го (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бла́гобла́га
Sinh cách кого? чего?бла́габла́г
Tặng cách кому? чему?бла́губла́гам
Đối cách кого? что?бла́гобла́га
Công cụ cách кем? чем?бла́гомбла́гами
Giới cách о ком? о чём?бла́гебла́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бла́го

Đồng nghĩa

Họ từ của бла́го

Câu hỏi thường gặp

благо nghĩa là gì?

благо (danh từ) nghĩa là điều tốt, phúc lợi.

благо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бла́го (phiên âm Latinh blágo, IPA [ˈbɫaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.