бо́дрствовать
Dấu sắc trên бо́дрствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́дрствовать nghĩa là thức, thao thức.
Nghĩa của бо́дрствовать
Động từ
- Thức, thao thức, không ngủ.
Chia động từ бо́дрствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бо́дрствую |
| ты | бо́дрствуешь |
| он / она́ / оно́ | бо́дрствует |
| мы | бо́дрствуем |
| вы | бо́дрствуете |
| они́ | бо́дрствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодрствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бо́дрствовал |
| Giống cái (она́) | бо́дрствовала |
| Giống trung (оно́) | бо́дрствовало |
| Số nhiều (они́) | бо́дрствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бо́дрствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бо́дрствуйте |
Họ từ của бо́дрствовать
Câu hỏi thường gặp
бодрствовать nghĩa là gì?
бодрствовать (động từ) nghĩa là thức, thao thức.
бодрствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́дрствовать (phiên âm Latinh bódrstvovatʹ, IPA [ˈbodrstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.