TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боеви́к

giống đựcđộng vật
bojevík[bə(j)ɪˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боеви́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боеви́к nghĩa là phim đánh đấm, phim bắn giết.

Nghĩa của боеви́к

Danh từ

  1. Phim đánh đấm, phim bắn giết.

Biến cách của боеви́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боеви́кбоевики́
Sinh cách кого? чего?боевика́боевико́в
Tặng cách кому? чему?боевику́боевика́м
Đối cách кого? что?боевика́боевико́в
Công cụ cách кем? чем?боевико́мбоевика́ми
Giới cách о ком? о чём?боевике́боевика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với боеви́к

Đồng nghĩa

Họ từ của боеви́к

Câu hỏi thường gặp

боевик nghĩa là gì?

боевик (danh từ) nghĩa là phim đánh đấm, phim bắn giết.

боевик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боеви́к (phiên âm Latinh bojevík, IPA [bə(j)ɪˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.