бревно́
giống trungbất động vật
brevnó[brʲɪvˈno]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бревно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бревно́ nghĩa là gỗ tròn, gỗ súc.
Nghĩa của бревно́
Danh từ
- Gỗ tròn, gỗ súc, gỗ cây.
Biến cách của бревно́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бревно́ | брёвна |
| Sinh cách кого? чего? | бревна́ | брёвен |
| Tặng cách кому? чему? | бревну́ | брёвнам |
| Đối cách кого? что? | бревно́ | брёвна |
| Công cụ cách кем? чем? | бревно́м | брёвнами |
| Giới cách о ком? о чём? | бревне́ | брёвнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бревно́
Đồng nghĩa
Họ từ của бревно́
Câu hỏi thường gặp
бревно nghĩa là gì?
бревно (danh từ) nghĩa là gỗ tròn, gỗ súc.
бревно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бревно́ (phiên âm Latinh brevnó, IPA [brʲɪvˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.