TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бревно́

giống trungbất động vật
brevnó[brʲɪvˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бревно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бревно́ nghĩa là gỗ tròn, gỗ súc.

Nghĩa của бревно́

Danh từ

  1. Gỗ tròn, gỗ súc, gỗ cây.

Biến cách của бревно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бревно́брёвна
Sinh cách кого? чего?бревна́брёвен
Tặng cách кому? чему?бревну́брёвнам
Đối cách кого? что?бревно́брёвна
Công cụ cách кем? чем?бревно́мбрёвнами
Giới cách о ком? о чём?бревне́брёвнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бревно́

Đồng nghĩa

Họ từ của бревно́

Câu hỏi thường gặp

бревно nghĩa là gì?

бревно (danh từ) nghĩa là gỗ tròn, gỗ súc.

бревно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бревно́ (phiên âm Latinh brevnó, IPA [brʲɪvˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.