брести́
thể chưa hoàn thành
brestí[brʲɪˈsʲtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брести́ nghĩa là lê bước, lần bước.
Nghĩa của брести́
Động từ
- Lê bước, lần bước.
Chia động từ брести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бреду́ |
| ты | бредёшь |
| он / она́ / оно́ | бредёт |
| мы | бредём |
| вы | бредёте |
| они́ | бреду́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брёл |
| Giống cái (она́) | брела́ |
| Giống trung (оно́) | брело́ |
| Số nhiều (они́) | брели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бреди́те |
Họ từ của брести́
Câu hỏi thường gặp
брести nghĩa là gì?
брести (động từ) nghĩa là lê bước, lần bước.
брести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брести́ (phiên âm Latinh brestí, IPA [brʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.