TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брести́

thể chưa hoàn thành
brestí[brʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брести́ nghĩa là lê bước, lần bước.

Nghĩa của брести́

Động từ

  1. Lê bước, lần bước.

Chia động từ брести́

NgôiHiện tại
ябреду́
тыбредёшь
он / она́ / оно́бредёт
мыбредём
выбредёте
они́бреду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брести.

Quá khứ

Giống đực (он)брёл
Giống cái (она́)брела́
Giống trung (оно́)брело́
Số nhiều (они́)брели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бреди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бреди́те

Họ từ của брести́

Câu hỏi thường gặp

брести nghĩa là gì?

брести (động từ) nghĩa là lê bước, lần bước.

брести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брести́ (phiên âm Latinh brestí, IPA [brʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.