TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брюха́тый

brjuxátyj[brʲʊˈxatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брюха́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брюха́тый nghĩa là có thai, có mang thai.

Nghĩa của брюха́тый

Tính từ

  1. Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.

Biến cách của брюха́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбрюха́тыйбрюха́тоебрюха́таябрюха́тые
Sinh cáchбрюха́тогобрюха́тогобрюха́тойбрюха́тых
Tặng cáchбрюха́томубрюха́томубрюха́тойбрюха́тым
Đối cáchбрюха́тый / брюха́тогобрюха́тоебрюха́туюбрюха́тые / брюха́тых
Công cụ cáchбрюха́тымбрюха́тымбрюха́тойбрюха́тыми
Giới cáchбрюха́томбрюха́томбрюха́тойбрюха́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của брюха́тый

So sánh hơn(по)брюха́тее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với брюха́тый

Đồng nghĩa

Họ từ của брюха́тый

Câu hỏi thường gặp

брюхатый nghĩa là gì?

брюхатый (tính từ) nghĩa là có thai, có mang thai.

брюхатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брюха́тый (phiên âm Latinh brjuxátyj, IPA [brʲʊˈxatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.