велика́н
Dấu sắc trên велика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
велика́н nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của велика́н
Danh từ
- Người khổng lồ, người to lớn phi thường.
Biến cách của велика́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | велика́н | велика́ны |
| Sinh cách кого? чего? | велика́на | велика́нов |
| Tặng cách кому? чему? | велика́ну | велика́нам |
| Đối cách кого? что? | велика́на | велика́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | велика́ном | велика́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | велика́не | велика́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với велика́н
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
великан nghĩa là gì?
великан (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
великан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là велика́н (phiên âm Latinh velikán, IPA [vʲɪlʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.