TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

велика́н

giống đựcđộng vật
velikán[vʲɪlʲɪˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên велика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

велика́н nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của велика́н

Danh từ

  1. Người khổng lồ, người to lớn phi thường.

Biến cách của велика́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?велика́нвелика́ны
Sinh cách кого? чего?велика́навелика́нов
Tặng cách кому? чему?велика́нувелика́нам
Đối cách кого? что?велика́навелика́нов
Công cụ cách кем? чем?велика́номвелика́нами
Giới cách о ком? о чём?велика́невелика́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với велика́н

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

великан nghĩa là gì?

великан (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

великан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là велика́н (phiên âm Latinh velikán, IPA [vʲɪlʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.