TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гига́нт

giống đựcđộng vật
gigánt[ɡʲɪˈɡant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гига́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гига́нт nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của гига́нт

Danh từ

  1. Người khổng lồ.

Biến cách của гига́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гига́нтгига́нты
Sinh cách кого? чего?гига́нтагига́нтов
Tặng cách кому? чему?гига́нтугига́нтам
Đối cách кого? что?гига́нтагига́нтов
Công cụ cách кем? чем?гига́нтомгига́нтами
Giới cách о ком? о чём?гига́нтегига́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гига́нт

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гигант nghĩa là gì?

гигант (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

гигант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гига́нт (phiên âm Latinh gigánt, IPA [ɡʲɪˈɡant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.