TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взыска́ть

thể hoàn thành
vzyskátʹ[vzɨˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взыска́ть nghĩa là bắt nộp, bắt trả, phạt, bắt phạt.

Nghĩa của взыска́ть

Thể hoàn thành của взы́скивать.

Động từ

  1. Bắt nộp, bắt trả, khấu phạt.
  2. Phạt, bắt phạt, trừng phạt, thi hành kỷ luật.

Cặp thể của взыска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взыска́ть

NgôiTương lai
явзыщу́
тывзы́щешь
он / она́ / оно́взы́щет
мывзы́щем
вывзы́щете
они́взы́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взыска́л
Giống cái (она́)взыска́ла
Giống trung (оно́)взыска́ло
Số nhiều (они́)взыска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взыщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взыщи́те

Họ từ của взыска́ть

Câu hỏi thường gặp

взыскать nghĩa là gì?

взыскать (động từ) nghĩa là bắt nộp, bắt trả, phạt, bắt phạt.

взыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взыска́ть (phiên âm Latinh vzyskátʹ, IPA [vzɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.