взыска́ть
Dấu sắc trên взыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взыска́ть nghĩa là bắt nộp, bắt trả, phạt, bắt phạt.
Nghĩa của взыска́ть
Thể hoàn thành của взы́скивать.
Động từ
- Bắt nộp, bắt trả, khấu phạt.
- Phạt, bắt phạt, trừng phạt, thi hành kỷ luật.
Cặp thể của взыска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взыска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взыщу́ |
| ты | взы́щешь |
| он / она́ / оно́ | взы́щет |
| мы | взы́щем |
| вы | взы́щете |
| они́ | взы́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взыска́л |
| Giống cái (она́) | взыска́ла |
| Giống trung (оно́) | взыска́ло |
| Số nhiều (они́) | взыска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взыщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взыщи́те |
Họ từ của взыска́ть
Câu hỏi thường gặp
взыскать nghĩa là gì?
взыскать (động từ) nghĩa là bắt nộp, bắt trả, phạt, bắt phạt.
взыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взыска́ть (phiên âm Latinh vzyskátʹ, IPA [vzɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.