вино́
Dấu sắc trên вино́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вино́ nghĩa là vang, rượu vang.
Nghĩa của вино́
Danh từ
- Vang, rượu vang, rượu.
- кра́сное вино́vang đỏ
- бе́лое вино́vang trắng
Biến cách của вино́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вино́ | ви́на |
| Sinh cách кого? чего? | вина́ | ви́н |
| Tặng cách кому? чему? | вину́ | ви́нам |
| Đối cách кого? что? | вино́ | ви́на |
| Công cụ cách кем? чем? | вино́м | ви́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | вине́ | ви́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вино́
Câu ví dụ với вино́
- Вино входит — слова выходят. Rượu vào lời ra.Tatoeba #7286939
- Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
- По твоей вине я потерял аппетит. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #5638
- Вино — это поэзия, разлитая в бутылки. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484094
- Вино само по себе не вредно. Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8040629
- На вино наложили большой налог. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446869
- Вино — это поэзия в бутылках. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1063600
- Я принёс фрукты и вино. Tôi đã mua trái cây và rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вино nghĩa là gì?
вино (danh từ) nghĩa là vang, rượu vang.
вино đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вино́ (phiên âm Latinh vinó, IPA [vʲɪˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.