TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

води́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vodítʹ[vɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên води́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

води́ть nghĩa là dắt, dẫn, lái, điều khiển.

Nghĩa của води́ть

Động từ

  1. Dắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắt. + đối cách
    • води́ть слепо́гоdắt người mù đi
    • води́ть дете́й в шко́луdẫn (dắt, đem, đưa) trẻ con đến trường
    • води́ть ребёнка гуля́тьdắt con đi chơi
    • води́ть в ата́куdẫn đầu trận tấn công
  2. управлять автомобилем и т. п. Lái, điều khiển. + đối cách
  3. Т по Д; проводить Đưa đi đưa lại.
    • води́ть смычко́м по стру́намlấy cung kéo đàn
    • води́ть руко́й по лицу́lấy tay vuốt mặt
    • води́ть карандашо́м по бума́геlấy bút chì đưa đi đưa lại trên giấy

Chia động từ води́ть

NgôiHiện tại
явожу́
тыво́дишь
он / она́ / оно́во́дит
мыво́дим
выво́дите
они́во́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + водить.

Quá khứ

Giống đực (он)води́л
Giống cái (она́)води́ла
Giống trung (оно́)води́ло
Số nhiều (они́)води́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)води́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)води́те

Họ từ của води́ть

Câu ví dụ với води́ть

  • Том не в состоянии водить машину. Tom không biết lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3431748
  • Ты давал ему водить свою машину? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697136
  • Вы давали ему водить свою машину? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697137
  • Том не умеет водить машину. Tom không biết lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2503933
  • Том научил меня водить машину. Tom đã dạy tôi cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4079312
  • Я не хочу водить машину. Tôi không muốn lái xe đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11122351
  • Ты же умеешь водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480694
  • Вы же умеете водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

водить nghĩa là gì?

водить (động từ) nghĩa là dắt, dẫn, lái, điều khiển.

водить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là води́ть (phiên âm Latinh vodítʹ, IPA [vɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.