волшебство́
Dấu sắc trên волшебство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волшебство́ nghĩa là phép lạ, phép tiên.
Nghĩa của волшебство́
Danh từ
- Phép lạ, phép tiên, phép thần thông, phép mầu nhiệm, yêu thuật.
- как по волшебству́như có phép lạ
- перен.(очарование) [cái] mầu nhiệm, huyền diệu, tuyệt diệu, kỳ diệu, tuyệt trần
Biến cách của волшебство́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | волшебство́ |
| Sinh cách кого? чего? | волшебства́ |
| Tặng cách кому? чему? | волшебству́ |
| Đối cách кого? что? | волшебство́ |
| Công cụ cách кем? чем? | волшебство́м |
| Giới cách о ком? о чём? | волшебстве́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волшебство́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với волшебство́
- Это волшебство. Đó là phép thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6333890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
волшебство nghĩa là gì?
волшебство (danh từ) nghĩa là phép lạ, phép tiên.
волшебство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волшебство́ (phiên âm Latinh volšebstvó, IPA [vəɫʂɨpstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.