TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вороши́ть

thể chưa hoàn thành
vorošítʹ[vərɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вороши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вороши́ть nghĩa là đảo lộn, xáo trộn.

Nghĩa của вороши́ть

Động từ

  1. Đảo lộn, xáo trộn.
    • вороши́ть се́ноđảo (gảy) cỏ khô
    • вороши́ть ста́роеbới lại (nhắc lại) chuyện cũ

Chia động từ вороши́ть

NgôiHiện tại
яворошу́
тывороши́шь
он / она́ / оно́вороши́т
мывороши́м
вывороши́те
они́вороша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворошить.

Quá khứ

Giống đực (он)вороши́л
Giống cái (она́)вороши́ла
Giống trung (оно́)вороши́ло
Số nhiều (они́)вороши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вороши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вороши́те

Họ từ của вороши́ть

Câu hỏi thường gặp

ворошить nghĩa là gì?

ворошить (động từ) nghĩa là đảo lộn, xáo trộn.

ворошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вороши́ть (phiên âm Latinh vorošítʹ, IPA [vərɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.