вороши́ть
Dấu sắc trên вороши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вороши́ть nghĩa là đảo lộn, xáo trộn.
Nghĩa của вороши́ть
Động từ
- Đảo lộn, xáo trộn.
- вороши́ть се́ноđảo (gảy) cỏ khô
- вороши́ть ста́роеbới lại (nhắc lại) chuyện cũ
Chia động từ вороши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ворошу́ |
| ты | вороши́шь |
| он / она́ / оно́ | вороши́т |
| мы | вороши́м |
| вы | вороши́те |
| они́ | вороша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворошить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вороши́л |
| Giống cái (она́) | вороши́ла |
| Giống trung (оно́) | вороши́ло |
| Số nhiều (они́) | вороши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вороши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вороши́те |
Họ từ của вороши́ть
Câu hỏi thường gặp
ворошить nghĩa là gì?
ворошить (động từ) nghĩa là đảo lộn, xáo trộn.
ворошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вороши́ть (phiên âm Latinh vorošítʹ, IPA [vərɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.