TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впа́дина

giống cáibất động vật
vpádina[ˈfpadʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впа́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впа́дина nghĩa là lỗ hõm, chỗ hõm.

Nghĩa của впа́дина

Danh từ

  1. Lỗ hõm, chỗ hõm, lòng chảo, chỗ trũng, hốc, hố.
    • глазна́я впа́динаổ mắt

Biến cách của впа́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?впа́динавпа́дины
Sinh cách кого? чего?впа́динывпа́дин
Tặng cách кому? чему?впа́диневпа́динам
Đối cách кого? что?впа́динувпа́дины
Công cụ cách кем? чем?впа́динойвпа́динами
Giới cách о ком? о чём?впа́диневпа́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với впа́дина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

впадина nghĩa là gì?

впадина (danh từ) nghĩa là lỗ hõm, chỗ hõm.

впадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впа́дина (phiên âm Latinh vpádina, IPA [ˈfpadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.