TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемеша́ть

thể hoàn thành
peremešátʹ[pʲɪrʲɪmʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемеша́ть nghĩa là trộn, pha, đảo.

Nghĩa của перемеша́ть

Thể hoàn thành của переме́шивать.

Động từ

  1. Trộn, pha, pha trộn, trộn lẫn, hòa lẫn.
  2. Trộn, đảo, khuấy, quấy.
  3. Đảo lộn, xáo trộn, xáo tung, xáo.
  4. Trộn, xáo.

Cặp thể của перемеша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перемеша́ть

NgôiTương lai
яперемеша́ю
тыперемеша́ешь
он / она́ / оно́перемеша́ет
мыперемеша́ем
выперемеша́ете
они́перемеша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перемеша́л
Giống cái (она́)перемеша́ла
Giống trung (оно́)перемеша́ло
Số nhiều (они́)перемеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемеша́йте

Họ từ của перемеша́ть

Câu hỏi thường gặp

перемешать nghĩa là gì?

перемешать (động từ) nghĩa là trộn, pha, đảo.

перемешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемеша́ть (phiên âm Latinh peremešátʹ, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.