TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

въе́хать

thể hoàn thành
vʺjéxatʹ[ˈvjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên въе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

въе́хать nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.

Nghĩa của въе́хать

Thể hoàn thành của въезжа́ть.

Động từ

  1. Vào, đi vào.
  2. Dọn đến.
  3. Đi lên, chạy lên.
  4. Đi vào, vô, vào.

Cặp thể của въе́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ въе́хать

NgôiTương lai
явъе́ду
тывъе́дешь
он / она́ / оно́въе́дет
мывъе́дем
вывъе́дете
они́въе́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)въе́хал
Giống cái (она́)въе́хала
Giống trung (оно́)въе́хало
Số nhiều (они́)въе́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)въезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)въезжа́йте

Họ từ của въе́хать

Câu hỏi thường gặp

въехать nghĩa là gì?

въехать (động từ) nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.

въехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là въе́хать (phiên âm Latinh vʺjéxatʹ, IPA [ˈvjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.