въе́хать
Dấu sắc trên въе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
въе́хать nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.
Nghĩa của въе́хать
Thể hoàn thành của въезжа́ть.
Động từ
- Vào, đi vào.
- Dọn đến.
- Đi lên, chạy lên.
- Đi vào, vô, vào.
Cặp thể của въе́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ въе́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | въе́ду |
| ты | въе́дешь |
| он / она́ / оно́ | въе́дет |
| мы | въе́дем |
| вы | въе́дете |
| они́ | въе́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | въе́хал |
| Giống cái (она́) | въе́хала |
| Giống trung (оно́) | въе́хало |
| Số nhiều (они́) | въе́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | въезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | въезжа́йте |
Họ từ của въе́хать
Câu hỏi thường gặp
въехать nghĩa là gì?
въехать (động từ) nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.
въехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là въе́хать (phiên âm Latinh vʺjéxatʹ, IPA [ˈvjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.