вы́грести
Dấu sắc trên вы́грести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́грести nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.
Nghĩa của вы́грести
Thể hoàn thành của выгреба́ть.
Động từ
- Cời... ra, cào... ra.
- Chèo.
Cặp thể của вы́грести
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́грести
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́гребу |
| ты | вы́гребешь |
| он / она́ / оно́ | вы́гребет |
| мы | вы́гребем |
| вы | вы́гребете |
| они́ | вы́гребут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́греб |
| Giống cái (она́) | вы́гребла |
| Giống trung (оно́) | вы́гребло |
| Số nhiều (они́) | вы́гребли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́греби |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́гребите |
Họ từ của вы́грести
Câu hỏi thường gặp
выгрести nghĩa là gì?
выгрести (động từ) nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.
выгрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́грести (phiên âm Latinh výgresti, IPA [ˈvɨɡrʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.