TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́грести

thể hoàn thành
výgresti[ˈvɨɡrʲɪsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́грести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́грести nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.

Nghĩa của вы́грести

Thể hoàn thành của выгреба́ть.

Động từ

  1. Cời... ra, cào... ra.
  2. Chèo.

Cặp thể của вы́грести

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́грести

NgôiTương lai
явы́гребу
тывы́гребешь
он / она́ / оно́вы́гребет
мывы́гребем
вывы́гребете
они́вы́гребут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́греб
Giống cái (она́)вы́гребла
Giống trung (оно́)вы́гребло
Số nhiều (они́)вы́гребли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́греби
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́гребите

Họ từ của вы́грести

Câu hỏi thường gặp

выгрести nghĩa là gì?

выгрести (động từ) nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.

выгрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́грести (phiên âm Latinh výgresti, IPA [ˈvɨɡrʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.