выдвига́ть
Dấu sắc trên выдвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выдвига́ть nghĩa là đẩy ra, kéo ra.
Nghĩa của выдвига́ть
Động từ
- перемещать вперёд Đẩy... ra.
- вытаскивать Kéo... ra.
- выдвига́ть я́щик стола́kéo hộc bàn ra, rút ngăn kéo
- предлагать, приводить Đưa ra, nêu ra.
- выдвига́ть предложе́ниеđưa ra kiến nghị
- выдвига́ть тео́риюđưa ra lý luận
- выдвига́ть зада́чуđề ra nhiệm vụ
- выдвига́ть планnêu ra kế hoạch
- выдвига́ть тре́бованиеđề ra yêu sách, đưa ra yêu cầu
- выдвига́ть доказа́тельствоnêu ra chứng cớ, dẫn chứng
- выдвига́ть чью́-л. кандидату́руđề cử ai, giới thiệu ai ra ứng cử
- выдвига́ть обвине́ниеbuộc tội
- на ответственную работу Đề bạt, cất nhắc.
- сме́ло выдвига́ть люде́йmạnh dạn đề bạt (cất nhắc) người
Cặp thể của выдвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выдвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выдвига́ю |
| ты | выдвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | выдвига́ет |
| мы | выдвига́ем |
| вы | выдвига́ете |
| они́ | выдвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выдвига́л |
| Giống cái (она́) | выдвига́ла |
| Giống trung (оно́) | выдвига́ло |
| Số nhiều (они́) | выдвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выдвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выдвига́йте |
Họ từ của выдвига́ть
Câu hỏi thường gặp
выдвигать nghĩa là gì?
выдвигать (động từ) nghĩa là đẩy ra, kéo ra.
выдвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выдвига́ть (phiên âm Latinh vydvigátʹ, IPA [vɨdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.