TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдвига́ться

thể chưa hoàn thành
vydvigátʹsja[vɨdvʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдвига́ться nghĩa là đi lên trước, tiến lên, lên chức, thăng chức.

Nghĩa của выдвига́ться

Động từ

  1. продвигаться вперёд Đi lên trước, tiến lên.
    • тк. несов.[được] kéo ra
    • э́тот я́щик легко́ выдвига́тьсяа́етсяhộc bàn này dễ kéo ra
  2. по работе, службе Lên chức, thăng chức, thăng trật, được đề bạt, được cất nhắc.
  3. становиться заметным Nổi bật lên, trội hẳn lên.

Cặp thể của выдвига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выдвига́ться

NgôiHiện tại
явыдвига́юсь
тывыдвига́ешься
он / она́ / оно́выдвига́ется
мывыдвига́емся
вывыдвига́етесь
они́выдвига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдвигаться.

Quá khứ

Giống đực (он)выдвига́лся
Giống cái (она́)выдвига́лась
Giống trung (оно́)выдвига́лось
Số nhiều (они́)выдвига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выдвига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выдвига́йтесь

Họ từ của выдвига́ться

Câu hỏi thường gặp

выдвигаться nghĩa là gì?

выдвигаться (động từ) nghĩa là đi lên trước, tiến lên, lên chức, thăng chức.

выдвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдвига́ться (phiên âm Latinh vydvigátʹsja, IPA [vɨdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.