выдвига́ться
Dấu sắc trên выдвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выдвига́ться nghĩa là đi lên trước, tiến lên, lên chức, thăng chức.
Nghĩa của выдвига́ться
Động từ
- продвигаться вперёд Đi lên trước, tiến lên.
- тк. несов.[được] kéo ra
- э́тот я́щик легко́ выдвига́тьсяа́етсяhộc bàn này dễ kéo ra
- по работе, службе Lên chức, thăng chức, thăng trật, được đề bạt, được cất nhắc.
- становиться заметным Nổi bật lên, trội hẳn lên.
Cặp thể của выдвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выдвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выдвига́юсь |
| ты | выдвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | выдвига́ется |
| мы | выдвига́емся |
| вы | выдвига́етесь |
| они́ | выдвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выдвига́лся |
| Giống cái (она́) | выдвига́лась |
| Giống trung (оно́) | выдвига́лось |
| Số nhiều (они́) | выдвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выдвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выдвига́йтесь |
Họ từ của выдвига́ться
Câu hỏi thường gặp
выдвигаться nghĩa là gì?
выдвигаться (động từ) nghĩa là đi lên trước, tiến lên, lên chức, thăng chức.
выдвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выдвига́ться (phiên âm Latinh vydvigátʹsja, IPA [vɨdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.