TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́двинуть

thể hoàn thành
výdvinutʹ[ˈvɨdvʲɪnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́двинуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́двинуть nghĩa là đẩy ra, kéo ra.

Nghĩa của вы́двинуть

Thể hoàn thành của выдвига́ть.

Động từ

  1. Đẩy... ra.
  2. Kéo... ra.
  3. Đưa ra, nêu ra.
  4. Đề bạt, cất nhắc.

Cặp thể của вы́двинуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́двинуть

NgôiTương lai
явы́двину
тывы́двинешь
он / она́ / оно́вы́двинет
мывы́двинем
вывы́двинете
они́вы́двинут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́двинул
Giống cái (она́)вы́двинула
Giống trung (оно́)вы́двинуло
Số nhiều (они́)вы́двинули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́двини
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́двиньте

Họ từ của вы́двинуть

Câu hỏi thường gặp

выдвинуть nghĩa là gì?

выдвинуть (động từ) nghĩa là đẩy ra, kéo ra.

выдвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́двинуть (phiên âm Latinh výdvinutʹ, IPA [ˈvɨdvʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.