вы́двинуть
Dấu sắc trên вы́двинуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́двинуть nghĩa là đẩy ra, kéo ra.
Nghĩa của вы́двинуть
Thể hoàn thành của выдвига́ть.
Động từ
- Đẩy... ra.
- Kéo... ra.
- Đưa ra, nêu ra.
- Đề bạt, cất nhắc.
Cặp thể của вы́двинуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́двинуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́двину |
| ты | вы́двинешь |
| он / она́ / оно́ | вы́двинет |
| мы | вы́двинем |
| вы | вы́двинете |
| они́ | вы́двинут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́двинул |
| Giống cái (она́) | вы́двинула |
| Giống trung (оно́) | вы́двинуло |
| Số nhiều (они́) | вы́двинули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́двини |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́двиньте |
Họ từ của вы́двинуть
Câu hỏi thường gặp
выдвинуть nghĩa là gì?
выдвинуть (động từ) nghĩa là đẩy ra, kéo ra.
выдвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́двинуть (phiên âm Latinh výdvinutʹ, IPA [ˈvɨdvʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.