вы́кроить
Dấu sắc trên вы́кроить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́кроить nghĩa là cắt.
Nghĩa của вы́кроить
Thể hoàn thành của выкра́ивать.
Động từ
- Cắt.
Cặp thể của вы́кроить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́кроить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́крою |
| ты | вы́кроишь |
| он / она́ / оно́ | вы́кроит |
| мы | вы́кроим |
| вы | вы́кроите |
| они́ | вы́кроят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́кроил |
| Giống cái (она́) | вы́кроила |
| Giống trung (оно́) | вы́кроило |
| Số nhiều (они́) | вы́кроили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́крои |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́кроите |
Họ từ của вы́кроить
Câu hỏi thường gặp
выкроить nghĩa là gì?
выкроить (động từ) nghĩa là cắt.
выкроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́кроить (phiên âm Latinh výkroitʹ, IPA [ˈvɨkrəɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.