TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́кроить

thể hoàn thành
výkroitʹ[ˈvɨkrəɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́кроить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́кроить nghĩa là cắt.

Nghĩa của вы́кроить

Thể hoàn thành của выкра́ивать.

Động từ

  1. Cắt.

Cặp thể của вы́кроить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́кроить

NgôiTương lai
явы́крою
тывы́кроишь
он / она́ / оно́вы́кроит
мывы́кроим
вывы́кроите
они́вы́кроят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́кроил
Giống cái (она́)вы́кроила
Giống trung (оно́)вы́кроило
Số nhiều (они́)вы́кроили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́крои
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́кроите

Họ từ của вы́кроить

Câu hỏi thường gặp

выкроить nghĩa là gì?

выкроить (động từ) nghĩa là cắt.

выкроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́кроить (phiên âm Latinh výkroitʹ, IPA [ˈvɨkrəɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.