вы́плеснуть
Dấu sắc trên вы́плеснуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́плеснуть nghĩa là hắt ra, trút ra.
Nghĩa của вы́плеснуть
Thể hoàn thành của выплёскивать.
Động từ
- Hắt... ra, trút... ra.
Cặp thể của вы́плеснуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́плеснуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́плесну |
| ты | вы́плеснешь |
| он / она́ / оно́ | вы́плеснет |
| мы | вы́плеснем |
| вы | вы́плеснете |
| они́ | вы́плеснут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́плеснул |
| Giống cái (она́) | вы́плеснула |
| Giống trung (оно́) | вы́плеснуло |
| Số nhiều (они́) | вы́плеснули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́плесни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́плесните |
Họ từ của вы́плеснуть
Câu hỏi thường gặp
выплеснуть nghĩa là gì?
выплеснуть (động từ) nghĩa là hắt ra, trút ra.
выплеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́плеснуть (phiên âm Latinh výplesnutʹ, IPA [ˈvɨplʲɪsnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.