выплёскивать
выплёскивать nghĩa là hắt ra, trút ra.
Nghĩa của выплёскивать
Động từ
- Hắt... ra, trút... ra.
Cặp thể của выплёскивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выплёскивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выплёскиваю |
| ты | выплёскиваешь |
| он / она́ / оно́ | выплёскивает |
| мы | выплёскиваем |
| вы | выплёскиваете |
| они́ | выплёскивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплёскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выплёскивал |
| Giống cái (она́) | выплёскивала |
| Giống trung (оно́) | выплёскивало |
| Số nhiều (они́) | выплёскивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выплёскивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выплёскивайте |
Họ từ của выплёскивать
Câu hỏi thường gặp
выплёскивать nghĩa là gì?
выплёскивать (động từ) nghĩa là hắt ra, trút ra.
выплёскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выплёскивать (phiên âm Latinh vypljóskivatʹ, IPA [vɨˈplʲɵskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.