вы́ползти
Dấu sắc trên вы́ползти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ползти nghĩa là bò ra, trườn ra.
Nghĩa của вы́ползти
Thể hoàn thành của выполза́ть.
Động từ
- Bò ra, trườn ra, lê ra.
Cặp thể của вы́ползти
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ползти
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ползу |
| ты | вы́ползешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ползет |
| мы | вы́ползем |
| вы | вы́ползете |
| они́ | вы́ползут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́полз |
| Giống cái (она́) | вы́ползла |
| Giống trung (оно́) | вы́ползло |
| Số nhiều (они́) | вы́ползли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ползи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ползите |
Họ từ của вы́ползти
Câu hỏi thường gặp
выползти nghĩa là gì?
выползти (động từ) nghĩa là bò ra, trườn ra.
выползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ползти (phiên âm Latinh výpolzti, IPA [ˈvɨpəɫs⁽ʲ⁾tʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.