TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ползти

thể hoàn thành
výpolzti[ˈvɨpəɫs⁽ʲ⁾tʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ползти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ползти nghĩa là bò ra, trườn ra.

Nghĩa của вы́ползти

Thể hoàn thành của выполза́ть.

Động từ

  1. Bò ra, trườn ra, lê ra.

Cặp thể của вы́ползти

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ползти

NgôiTương lai
явы́ползу
тывы́ползешь
он / она́ / оно́вы́ползет
мывы́ползем
вывы́ползете
они́вы́ползут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́полз
Giống cái (она́)вы́ползла
Giống trung (оно́)вы́ползло
Số nhiều (они́)вы́ползли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ползи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ползите

Họ từ của вы́ползти

Câu hỏi thường gặp

выползти nghĩa là gì?

выползти (động từ) nghĩa là bò ra, trườn ra.

выползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ползти (phiên âm Latinh výpolzti, IPA [ˈvɨpəɫs⁽ʲ⁾tʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.