выставля́ться
Dấu sắc trên выставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выставля́ться nghĩa là được triển lãm.
Nghĩa của выставля́ться
Động từ
- о художнике Được triển lãm.
Cặp thể của выставля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выставля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выставля́юсь |
| ты | выставля́ешься |
| он / она́ / оно́ | выставля́ется |
| мы | выставля́емся |
| вы | выставля́етесь |
| они́ | выставля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выставляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выставля́лся |
| Giống cái (она́) | выставля́лась |
| Giống trung (оно́) | выставля́лось |
| Số nhiều (они́) | выставля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выставля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выставля́йтесь |
Họ từ của выставля́ться
Câu hỏi thường gặp
выставляться nghĩa là gì?
выставляться (động từ) nghĩa là được triển lãm.
выставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выставля́ться (phiên âm Latinh vystavljátʹsja, IPA [vɨstɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.