TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выставля́ться

thể chưa hoàn thành
vystavljátʹsja[vɨstɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выставля́ться nghĩa là được triển lãm.

Nghĩa của выставля́ться

Động từ

  1. о художнике Được triển lãm.

Cặp thể của выставля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выставля́ться

NgôiHiện tại
явыставля́юсь
тывыставля́ешься
он / она́ / оно́выставля́ется
мывыставля́емся
вывыставля́етесь
они́выставля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выставляться.

Quá khứ

Giống đực (он)выставля́лся
Giống cái (она́)выставля́лась
Giống trung (оно́)выставля́лось
Số nhiều (они́)выставля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выставля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выставля́йтесь

Họ từ của выставля́ться

Câu hỏi thường gặp

выставляться nghĩa là gì?

выставляться (động từ) nghĩa là được triển lãm.

выставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выставля́ться (phiên âm Latinh vystavljátʹsja, IPA [vɨstɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.