вы́ставиться
Dấu sắc trên вы́ставиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ставиться nghĩa là được triển lãm.
Nghĩa của вы́ставиться
Thể hoàn thành của выставля́ться.
Động từ
- Được triển lãm.
Cặp thể của вы́ставиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ставиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ставлюсь |
| ты | вы́ставишься |
| он / она́ / оно́ | вы́ставится |
| мы | вы́ставимся |
| вы | вы́ставитесь |
| они́ | вы́ставятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ставился |
| Giống cái (она́) | вы́ставилась |
| Giống trung (оно́) | вы́ставилось |
| Số nhiều (они́) | вы́ставились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ставись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ставьтесь |
Họ từ của вы́ставиться
Câu hỏi thường gặp
выставиться nghĩa là gì?
выставиться (động từ) nghĩa là được triển lãm.
выставиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ставиться (phiên âm Latinh výstavitʹsja, IPA [ˈvɨstəvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.