TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́топтать

thể hoàn thành
výtoptatʹ[ˈvɨtəptətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́топтать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́топтать nghĩa là giẫm nát, giẫm hỏng, giẫm mòn.

Nghĩa của вы́топтать

Thể hoàn thành của выта́птывать.

Động từ

  1. Giẫm nát, giẫm hỏng.
  2. Giẫm mòn.

Cặp thể của вы́топтать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́топтать

NgôiTương lai
явы́топчу
тывы́топчешь
он / она́ / оно́вы́топчет
мывы́топчем
вывы́топчете
они́вы́топчут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́топтал
Giống cái (она́)вы́топтала
Giống trung (оно́)вы́топтало
Số nhiều (они́)вы́топтали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́топчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́топчите

Họ từ của вы́топтать

Câu hỏi thường gặp

вытоптать nghĩa là gì?

вытоптать (động từ) nghĩa là giẫm nát, giẫm hỏng, giẫm mòn.

вытоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́топтать (phiên âm Latinh výtoptatʹ, IPA [ˈvɨtəptətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.