TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́дина

giống cáiđộng vật
gádina[ˈɡadʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́дина nghĩa là đồ đê tiện, đồ đểu.

Nghĩa của га́дина

Danh từ

  1. chửi Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ chó đẻ, đồ súc sinh.

Biến cách của га́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́динага́дины
Sinh cách кого? чего?га́диныга́дин
Tặng cách кому? чему?га́динега́динам
Đối cách кого? что?га́динуга́дин
Công cụ cách кем? чем?га́динойга́динами
Giới cách о ком? о чём?га́динега́динах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của га́дина

Câu hỏi thường gặp

гадина nghĩa là gì?

гадина (danh từ) nghĩa là đồ đê tiện, đồ đểu.

гадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́дина (phiên âm Latinh gádina, IPA [ˈɡadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.