гадю́ка
giống cáiđộng vật
gadjúka[ɡɐˈdʲukə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гадю́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гадю́ка nghĩa là rắn lục.
Nghĩa của гадю́ка
Danh từ
- động vật học [con] rắn lục (Vipera).
- chửi Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ đểu cáng, đồ súc sinh.
Biến cách của гадю́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гадю́ка | гадю́ки |
| Sinh cách кого? чего? | гадю́ки | гадю́к |
| Tặng cách кому? чему? | гадю́ке | гадю́кам |
| Đối cách кого? что? | гадю́ку | гадю́к |
| Công cụ cách кем? чем? | гадю́кой | гадю́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | гадю́ке | гадю́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của гадю́ка
Câu hỏi thường gặp
гадюка nghĩa là gì?
гадюка (danh từ) nghĩa là rắn lục.
гадюка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гадю́ка (phiên âm Latinh gadjúka, IPA [ɡɐˈdʲukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.