TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гадю́ка

giống cáiđộng vật
gadjúka[ɡɐˈdʲukə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гадю́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гадю́ка nghĩa là rắn lục.

Nghĩa của гадю́ка

Danh từ

  1. động vật học [con] rắn lục (Vipera).
  2. chửi Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ đểu cáng, đồ súc sinh.

Biến cách của гадю́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гадю́кагадю́ки
Sinh cách кого? чего?гадю́кигадю́к
Tặng cách кому? чему?гадю́кегадю́кам
Đối cách кого? что?гадю́кугадю́к
Công cụ cách кем? чем?гадю́койгадю́ками
Giới cách о ком? о чём?гадю́кегадю́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гадю́ка

Câu hỏi thường gặp

гадюка nghĩa là gì?

гадюка (danh từ) nghĩa là rắn lục.

гадюка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гадю́ка (phiên âm Latinh gadjúka, IPA [ɡɐˈdʲukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.