TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гневи́ть

thể chưa hoàn thành
gnevítʹ[ɡnʲɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гневи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гневи́ть nghĩa là làm ai tức giận.

Nghĩa của гневи́ть

Động từ

  1. Làm ai tức giận.

Chia động từ гневи́ть

NgôiHiện tại
ягневлю́
тыгневи́шь
он / она́ / оно́гневи́т
мыгневи́м
выгневи́те
они́гневя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гневить.

Quá khứ

Giống đực (он)гневи́л
Giống cái (она́)гневи́ла
Giống trung (оно́)гневи́ло
Số nhiều (они́)гневи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гневи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гневи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гневи́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гневить nghĩa là gì?

гневить (động từ) nghĩa là làm ai tức giận.

гневить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гневи́ть (phiên âm Latinh gnevítʹ, IPA [ɡnʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.