греши́ть
Dấu sắc trên греши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
греши́ть nghĩa là phạm tội.
Nghĩa của греши́ть
Động từ
- Phạm tội.
Cặp thể của греши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ греши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грешу́ |
| ты | греши́шь |
| он / она́ / оно́ | греши́т |
| мы | греши́м |
| вы | греши́те |
| они́ | греша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грешить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | греши́л |
| Giống cái (она́) | греши́ла |
| Giống trung (оно́) | греши́ло |
| Số nhiều (они́) | греши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | греши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | греши́те |
Họ từ của греши́ть
Câu hỏi thường gặp
грешить nghĩa là gì?
грешить (động từ) nghĩa là phạm tội.
грешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là греши́ть (phiên âm Latinh grešítʹ, IPA [ɡrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.