TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

греши́ть

thể chưa hoàn thành
grešítʹ[ɡrʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên греши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

греши́ть nghĩa là phạm tội.

Nghĩa của греши́ть

Động từ

  1. Phạm tội.

Cặp thể của греши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ греши́ть

NgôiHiện tại
ягрешу́
тыгреши́шь
он / она́ / оно́греши́т
мыгреши́м
выгреши́те
они́греша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грешить.

Quá khứ

Giống đực (он)греши́л
Giống cái (она́)греши́ла
Giống trung (оно́)греши́ло
Số nhiều (они́)греши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)греши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)греши́те

Họ từ của греши́ть

Câu hỏi thường gặp

грешить nghĩa là gì?

грешить (động từ) nghĩa là phạm tội.

грешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là греши́ть (phiên âm Latinh grešítʹ, IPA [ɡrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.