согреши́ть
Dấu sắc trên согреши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согреши́ть nghĩa là phạm tội.
Nghĩa của согреши́ть
Động từ
- Phạm tội.
Cặp thể của согреши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ согреши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | согрешу́ |
| ты | согреши́шь |
| он / она́ / оно́ | согреши́т |
| мы | согреши́м |
| вы | согреши́те |
| они́ | согреша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | согреши́л |
| Giống cái (она́) | согреши́ла |
| Giống trung (оно́) | согреши́ло |
| Số nhiều (они́) | согреши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | согреши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | согреши́те |
Họ từ của согреши́ть
Câu hỏi thường gặp
согрешить nghĩa là gì?
согрешить (động từ) nghĩa là phạm tội.
согрешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согреши́ть (phiên âm Latinh sogrešítʹ, IPA [səɡrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.