TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согреши́ть

thể hoàn thành
sogrešítʹ[səɡrʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согреши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согреши́ть nghĩa là phạm tội.

Nghĩa của согреши́ть

Động từ

  1. Phạm tội.

Cặp thể của согреши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ согреши́ть

NgôiTương lai
ясогрешу́
тысогреши́шь
он / она́ / оно́согреши́т
мысогреши́м
высогреши́те
они́согреша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)согреши́л
Giống cái (она́)согреши́ла
Giống trung (оно́)согреши́ло
Số nhiều (они́)согреши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)согреши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)согреши́те

Họ từ của согреши́ть

Câu hỏi thường gặp

согрешить nghĩa là gì?

согрешить (động từ) nghĩa là phạm tội.

согрешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согреши́ть (phiên âm Latinh sogrešítʹ, IPA [səɡrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.