гуса́к
giống đựcđộng vật
gusák[ɡʊˈsak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гуса́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуса́к nghĩa là con ngỗng đực.
Nghĩa của гуса́к
Danh từ
- Con ngỗng đực.
Biến cách của гуса́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуса́к | гусаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | гусака́ | гусако́в |
| Tặng cách кому? чему? | гусаку́ | гусака́м |
| Đối cách кого? что? | гусака́ | гусако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | гусако́м | гусака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гусаке́ | гусака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của гуса́к
Câu hỏi thường gặp
гусак nghĩa là gì?
гусак (danh từ) nghĩa là con ngỗng đực.
гусак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуса́к (phiên âm Latinh gusák, IPA [ɡʊˈsak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.