TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двуство́лка

giống cáiđộng vật
dvustvólka[dvʊstˈvoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двуство́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двуство́лка nghĩa là khẩu súng hai nòng.

Nghĩa của двуство́лка

Danh từ

  1. Khẩu súng hai nòng.

Biến cách của двуство́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двуство́лкадвуство́лки
Sinh cách кого? чего?двуство́лкидвуство́лок
Tặng cách кому? чему?двуство́лкедвуство́лкам
Đối cách кого? что?двуство́лкудвуство́лок
Công cụ cách кем? чем?двуство́лкойдвуство́лками
Giới cách о ком? о чём?двуство́лкедвуство́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của двуство́лка

Câu hỏi thường gặp

двустволка nghĩa là gì?

двустволка (danh từ) nghĩa là khẩu súng hai nòng.

двустволка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двуство́лка (phiên âm Latinh dvustvólka, IPA [dvʊstˈvoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.