TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демобилизова́ться

hai thể
demobilizovátʹsja[dʲɪməbʲɪlʲɪzɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демобилизова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демобилизова́ться nghĩa là được giải ngũ, phục viên.

Nghĩa của демобилизова́ться

Động từ

  1. Được giải ngũ, phục viên, xuất ngũ.

Chia động từ демобилизова́ться

NgôiHiện tạiTương lai
ядемобилизу́юсьдемобилизу́юсь
тыдемобилизу́ешьсядемобилизу́ешься
он / она́ / оно́демобилизу́етсядемобилизу́ется
мыдемобилизу́емсядемобилизу́емся
выдемобилизу́етесьдемобилизу́етесь
они́демобилизу́ютсядемобилизу́ются

Quá khứ

Giống đực (он)демобилизова́лся
Giống cái (она́)демобилизова́лась
Giống trung (оно́)демобилизова́лось
Số nhiều (они́)демобилизова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)демобилизу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)демобилизу́йтесь

Họ từ của демобилизова́ться

Câu hỏi thường gặp

демобилизоваться nghĩa là gì?

демобилизоваться (động từ) nghĩa là được giải ngũ, phục viên.

демобилизоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демобилизова́ться (phiên âm Latinh demobilizovátʹsja, IPA [dʲɪməbʲɪlʲɪzɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.